mến thương
Định nghĩa
Động từ:
- Yêu quý, có tình cảm gắn bó, trìu mến: "mến thương" diễn tả tình cảm yêu quý sâu sắc, thường dành cho người thân, bạn bè hoặc những người gần gũi trong cuộc sống. Từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa lòng yêu mến (quý trọng) và thương xót (cảm thông, quan tâm).
Danh từ (hiếm dùng):
- Tình cảm yêu quý, trìu mến: "mến thương" chỉ tình cảm tích cực, ấm áp giữa con người với nhau.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cô ấy luôn mến thương những đứa trẻ mồ côi. (Cô ấy dành tình yêu thương và sự quan tâm cho các em nhỏ không nơi nương tựa.)
- Tôi mến thương người bạn đã giúp đỡ tôi lúc khó khăn. (Tôi quý trọng và cảm thông với người bạn đó.)
Danh từ:
- Tình mến thương ấy thật cao quý. (Tình cảm yêu quý và trìu mến đó rất đáng trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mến thương sâu sắc": tình cảm yêu quý mãnh liệt, bền chặt.
- Họ dành cho nhau một tình mến thương sâu sắc. (Tình cảm giữa họ rất gắn bó và chân thành.)
"lòng mến thương": tấm lòng yêu thương, quý mến.
- Lòng mến thương của bà dành cho cháu là vô bờ bến. (Bà yêu thương cháu một cách vô điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Thương mến (động từ): yêu quý, có tình cảm tốt đẹp — tương tự như "mến thương", nhưng thường dùng trong văn nói hàng ngày.
- Tôi thương mến cả gia đình anh ấy. (Tôi yêu quý mọi người trong gia đình anh ấy.)
Yêu thương (động từ): tình cảm yêu quý, gắn bó — rộng hơn "mến thương", bao gồm cả tình yêu lãng mạn.
- Mẹ yêu thương con cái vô điều kiện. (Mẹ dành tình yêu thương trọn vẹn cho con.)
Từ đồng nghĩa
- Quý mến: yêu quý, có cảm tình tốt.
- Trìu mến: thể hiện tình cảm dịu dàng, âu yếm.
- Thương yêu: yêu quý và quan tâm.
Thành ngữ liên quan
- Mến thương như ruột thịt: tình cảm yêu quý sâu sắc như người trong gia đình.
- Họ đối xử với nhau mến thương như ruột thịt. (Họ coi nhau như anh em ruột thịt, yêu quý và quan tâm lẫn nhau.)