mến thương

mến thương

Gia đình tôi luôn dành cho nhau tình cảm mến thương.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Yêu quý, tình cảm gắn bó, trìu mến: "mến thương" diễn tả tình cảm yêu quý sâu sắc, thường dành cho người thân, bạn hoặc những người gần gũi trong cuộc sống. Từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa lòng yêu mến (quý trọng) thương xót (cảm thông, quan tâm).
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Tình cảm yêu quý, trìu mến: "mến thương" chỉ tình cảm tích cực, ấm áp giữa con người với nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • ấy luôn mến thương những đứa trẻ mồ côi. ( ấy dành tình yêu thương sự quan tâm cho các em nhỏ không nơi nương tựa.)
    • Tôi mến thương người bạn đã giúp đỡ tôi lúc khó khăn. (Tôi quý trọng cảm thông với người bạn đó.)
  • Danh từ:

    • Tình mến thương ấy thật cao quý. (Tình cảm yêu quý trìu mến đó rất đáng trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mến thương sâu sắc": tình cảm yêu quý mãnh liệt, bền chặt.

    • Họ dành cho nhau một tình mến thương sâu sắc. (Tình cảm giữa họ rất gắn bó chân thành.)
  • "lòng mến thương": tấm lòng yêu thương, quý mến.

    • Lòng mến thương của dành cho cháu bờ bến. ( yêu thương cháu một cách vô điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thương mến (động từ): yêu quý, tình cảm tốt đẹptương tự như "mến thương", nhưng thường dùng trong văn nói hàng ngày.

    • Tôi thương mến cả gia đình anh ấy. (Tôi yêu quý mọi người trong gia đình anh ấy.)
  • Yêu thương (động từ): tình cảm yêu quý, gắn bórộng hơn "mến thương", bao gồm cả tình yêu lãng mạn.

    • Mẹ yêu thương con cái vô điều kiện. (Mẹ dành tình yêu thương trọn vẹn cho con.)
Từ đồng nghĩa
  • Quý mến: yêu quý, cảm tình tốt.
  • Trìu mến: thể hiện tình cảm dịu dàng, âu yếm.
  • Thương yêu: yêu quý quan tâm.
Thành ngữ liên quan
  • Mến thương như ruột thịt: tình cảm yêu quý sâu sắc như người trong gia đình.
    • Họ đối xử với nhau mến thương như ruột thịt. (Họ coi nhau như anh em ruột thịt, yêu quý quan tâm lẫn nhau.)